Chuyển đến nội dung chính

eSIM theo quốc gia

Mỗi eSIM theo quốc gia của HelloRoam dùng được trong một nước, trên mạng riêng của nước đó. Bảng bên dưới có 185 dòng, mỗi dòng nêu tên các mạng đó.

Hoàn tiền toàn bộ
nếu chưa cài đặt, trong vòng 180 ngày
Mã QR qua email
sau khi thanh toán và có trong ứng dụng
Thanh toán theo cách của bạn
Thẻ, Apple Pay, Google Pay, PayPal
Hỗ trợ 24/7
Email, WhatsApp, chat trực tiếp, trong ứng dụng

Các quốc gia theo khu vực, cùng mạng địa phương

Đang hiển thị 185

Quốc gia tại Châu Âu

52 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Châu Âu phủ sóng 33 nước trong số đó, từ 105.043 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
AlbaniaOne Albania, Vodafone5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
AndorraMobiland5G99.514 ₫ 1GB, 7 ngày155.063 ₫ mỗi ngày
Áo3, A1.net5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày73.451 ₫ mỗi ngày
Ba LanPlay, Orange5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
Bắc Macedoniavip5G55.022 ₫ 1GB, 7 ngày131.369 ₫ mỗi ngày
Belaruslife:), MTS, A15G109.518 ₫ 1GB, 7 ngày85.298 ₫ mỗi ngày
BỉProximus, Orange, Base5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
Bosnia và HerzegovinaHT-ERONET4G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày145.586 ₫ mỗi ngày
Bồ Đào NhaVodafone, NOS5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày81.612 ₫ mỗi ngày
BulgariaA1, Vivacom, Telenor4G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
CroatiaTele2, A15G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày64.763 ₫ mỗi ngày
Đan MạchTDC, 35G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày73.451 ₫ mỗi ngày
Đảo ManPronto GSM4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
ĐứcO2, Vodafone5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày81.612 ₫ mỗi ngày
EstoniaTele2, Telia5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày66.343 ₫ mỗi ngày
GibraltarGibTel5G137.424 ₫ 1GB, 7 ngày84.245 ₫ mỗi ngày
GreenlandTELE Greenland4G285.379 ₫ 1GB, 7 ngày571.022 ₫ mỗi ngày
GuernseySure5G132.686 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
Hà LanKPN, Vodafone5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày64.763 ₫ mỗi ngày
HungaryTelenor Hungary, Vodafone5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
Hy LạpWind, Vodafone5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày81.612 ₫ mỗi ngày
IcelandNova, Síminn5G55.022 ₫ 1GB, 7 ngày56.865 ₫ mỗi ngày
IrelandEir5G72.661 ₫ 1GB, 7 ngày73.451 ₫ mỗi ngày
ItalyTIM, Iliad, Wind5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày73.451 ₫ mỗi ngày
JerseyJT5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
LatviaTele2, LMT5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
Liechtenstein7acht, FL15G35.014 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
LitvaTelia, Tele25G67.133 ₫ 1GB, 7 ngày66.343 ₫ mỗi ngày
LuxembourgTango, Orange, POST5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày61.867 ₫ mỗi ngày
MaltaVodafone, GO5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
MoldovaOrange5G96.618 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
MonacoMonaco Telecom5G796.640 ₫ 1GB, 7 ngày1.416.102 ₫ mỗi ngày
Montenegrom:tel CG, T-Mobile5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
Na UyTelia, Telenor5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
NgaTele2, Beeline5G56.602 ₫ 1GB, 7 ngày105.043 ₫ mỗi ngày
PhápOrange5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Phần LanDNA5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
Quần đảo ÅlandÅlcom5G64.237 ₫ 1GB, 7 ngày108.992 ₫ mỗi ngày
Quần đảo FaroeFaroese Telecom5G46.335 ₫ 1GB, 7 ngày118.206 ₫ mỗi ngày
RomaniaVodafone, Orange5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
San MarinoTIM, Wind, TIM maritime, Iliad5G30.012 ₫ 1GB, 7 ngày63.184 ₫ mỗi ngày
SécO2, Vodafone5G61.604 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
SerbiaVIP5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
SípVodafone, Epic5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
SlovakiaOrange, O25G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
SloveniaTelemach, Mobitel5G58.182 ₫ 1GB, 7 ngày66.343 ₫ mỗi ngày
Tây Ban NhaOrange, Movistar5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày73.714 ₫ mỗi ngày
Thành VaticanTIM, Wind, TIM maritime, Iliad5G84.508 ₫ 1GB, 7 ngày60.551 ₫ mỗi ngày
Thụy Điển3, Telia, Telenor5G69.765 ₫ 1GB, 7 ngày68.975 ₫ mỗi ngày
Thụy SĩSunrise, Salt5G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày78.979 ₫ mỗi ngày
UkrainaVodafone, Kyivstar, lifecell4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Vương quốc AnhEE, 35G74.767 ₫ 1GB, 7 ngày78.979 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Châu Phi

42 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Châu Phi phủ sóng 29 nước trong số đó, từ 420.961 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
Ai CậpOrange, Etisalat, Vodafone5G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày165.857 ₫ mỗi ngày
AlgeriaMobilis, Ooredoo5G93.459 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
AngolaUNITEL4G442.285 ₫ 1GB, 7 ngày835.603 ₫ mỗi ngày
BeninCeltiis4G197.185 ₫ 1GB, 7 ngày378.838 ₫ mỗi ngày
BotswanabeMobile, Orange4G227.461 ₫ 1GB, 7 ngày454.922 ₫ mỗi ngày
Burkina FasoOrange4G215.614 ₫ 1GB, 7 ngày407.534 ₫ mỗi ngày
CameroonOrange4G213.245 ₫ 1GB, 7 ngày410.430 ₫ mỗi ngày
Cape VerdeCVMOVEL4G415.959 ₫ 1GB, 7 ngày739.248 ₫ mỗi ngày
ChadAirtel4G170.596 ₫ 1GB, 7 ngày341.455 ₫ mỗi ngày
CHDC CongoAirtel5G170.859 ₫ 1GB, 7 ngày241.414 ₫ mỗi ngày
CongoAirtel4G206.663 ₫ 1GB, 7 ngày416.222 ₫ mỗi ngày
Cộng hòa Trung PhiOrange3G210.349 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
Côte d’IvoireOrange4G241.677 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
EswatiniSwazi MTN4G398.057 ₫ 1GB, 7 ngày672.642 ₫ mỗi ngày
GabonAirtel4G170.596 ₫ 1GB, 7 ngày341.191 ₫ mỗi ngày
GambiaAfricell5G373.836 ₫ 1GB, 7 ngày709.499 ₫ mỗi ngày
GhanaVodafone5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày165.857 ₫ mỗi ngày
GuineaOrange4G206.136 ₫ 1GB, 7 ngày412.010 ₫ mỗi ngày
Guinea-BissauOrange4G203.767 ₫ 1GB, 7 ngày407.534 ₫ mỗi ngày
KenyaSafaricom4G92.669 ₫ 1GB, 7 ngày223.512 ₫ mỗi ngày
LiberiaOrange4G203.767 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
LibyaMadar4G339.348 ₫ 1GB, 7 ngày609.458 ₫ mỗi ngày
Ma-rốcOrange Morocco5G127.420 ₫ 1GB, 7 ngày118.469 ₫ mỗi ngày
MadagascarTelma4G261.685 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
MalawiAirtel4G184.022 ₫ 1GB, 7 ngày341.191 ₫ mỗi ngày
MaliOrange, Malitel4G210.349 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
MauritiusEmtel, my.t5G213.245 ₫ 1GB, 7 ngày255.894 ₫ mỗi ngày
MayotteOrange5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
MozambiqueVodafone4G342.771 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
Nam PhiVodacom5G75.557 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
NigerAirtel4G184.022 ₫ 1GB, 7 ngày341.191 ₫ mỗi ngày
NigeriaGlo4G151.641 ₫ 1GB, 7 ngày210.349 ₫ mỗi ngày
RéunionOrange5G96.618 ₫ 1GB, 7 ngày85.035 ₫ mỗi ngày
RwandaAirtel4G245.889 ₫ 1GB, 7 ngày492.305 ₫ mỗi ngày
SenegalFree4G108.992 ₫ 1GB, 7 ngày263.002 ₫ mỗi ngày
SeychellesAirtel4G184.022 ₫ 1GB, 7 ngày341.191 ₫ mỗi ngày
Sierra LeoneOrange4G252.471 ₫ 1GB, 7 ngày473.087 ₫ mỗi ngày
SudanZain4G227.461 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
TanzaniaAirtel5G159.275 ₫ 1GB, 7 ngày283.010 ₫ mỗi ngày
TunisiaOOREDOO TN5G68.186 ₫ 1GB, 7 ngày139.794 ₫ mỗi ngày
UgandaAirtel5G213.245 ₫ 1GB, 7 ngày345.930 ₫ mỗi ngày
ZambiaAirtel4G170.859 ₫ 1GB, 7 ngày341.191 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Châu Á

28 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Châu Á phủ sóng 18 nước trong số đó, từ 170.596 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
AfghanistanRoshan4G213.245 ₫ 1GB, 7 ngày327.238 ₫ mỗi ngày
Ấn ĐộAirTel5G124.788 ₫ 1GB, 7 ngày226.671 ₫ mỗi ngày
BangladeshBanglalink4G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
BhutanTashiCell4G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày270.110 ₫ mỗi ngày
BruneiDS5G217.983 ₫ 1GB, 7 ngày376.732 ₫ mỗi ngày
CampuchiaMetfone, Cellcard4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày96.355 ₫ mỗi ngày
GeorgiaMagti, Beeline, Geocell5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày123.208 ₫ mỗi ngày
Hàn QuốcSKTelecom, LG Uplus5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Hồng Kôngcsl, SmarTone5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
IndonesiaTelkomsel, XL, Indosat5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
KazakhstanBeeline4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
KyrgyzstanBeeline4G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
LàoLao Telecom5G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
Ma CaoCTM, 35G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
MalaysiaMaxis, CelcomDigi5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
MaldivesDhiraagu4G312.759 ₫ 1GB, 7 ngày278.271 ₫ mỗi ngày
Mông CổMobicom4G151.641 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
NepalNcell, NT Mobile4G118.206 ₫ 1GB, 7 ngày223.512 ₫ mỗi ngày
Nhật BảnNTT docomo, Rakuten Mobile, KDDI/au, SoftBank5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày84.245 ₫ mỗi ngày
PakistanJazz4G52.390 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
PhilippinesSMART, Globe5G75.557 ₫ 1GB, 7 ngày100.830 ₫ mỗi ngày
SingaporeStarhub, M1, SingTel5G144.532 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Sri LankaHutch4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày113.730 ₫ mỗi ngày
TajikistanZET, MegaFon5G159.012 ₫ 1GB, 7 ngày185.865 ₫ mỗi ngày
Thái LanAIS, DTAC, TrueMove H, True Move5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày97.671 ₫ mỗi ngày
Trung QuốcChina Unicom, China Telecom5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.616 ₫ mỗi ngày
UzbekistanBeeline5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Việt NamViettel Mobile, Vinaphone, MobiFone5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày116.626 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Ca-ri-bê

24 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Ca-ri-bê phủ sóng 16 nước trong số đó, từ 279.587 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
AnguillaFLOW4G243.520 ₫ 1GB, 7 ngày432.808 ₫ mỗi ngày
Antigua và BarbudaFLOW4G266.687 ₫ 1GB, 7 ngày446.761 ₫ mỗi ngày
BahamasBTC4G328.818 ₫ 1GB, 7 ngày511.524 ₫ mỗi ngày
BarbadosFLOW4G238.781 ₫ 1GB, 7 ngày424.646 ₫ mỗi ngày
BermudaOne4G254.051 ₫ 1GB, 7 ngày508.101 ₫ mỗi ngày
Cộng hòa DominicaAltice4G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày521.265 ₫ mỗi ngày
CuraçaoDigicel, Setel N.V.4G219.300 ₫ 1GB, 7 ngày417.275 ₫ mỗi ngày
DominicaFLOW4G246.942 ₫ 1GB, 7 ngày438.863 ₫ mỗi ngày
GrenadaFLOW4G289.065 ₫ 1GB, 7 ngày473.877 ₫ mỗi ngày
GuadeloupeOrange5G27.116 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
HaitiDigicel4G374.363 ₫ 1GB, 7 ngày790.058 ₫ mỗi ngày
JamaicaDigicel4G236.675 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
MartiniqueOrange5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
MontserratFLOW4G253.524 ₫ 1GB, 7 ngày424.646 ₫ mỗi ngày
Puerto RicoClaro5G81.086 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
Quần đảo CaymanFLOW5G268.004 ₫ 1GB, 7 ngày473.877 ₫ mỗi ngày
Quần đảo Turks và CaicosFLOW4G221.406 ₫ 1GB, 7 ngày417.275 ₫ mỗi ngày
Quần đảo Virgin thuộc AnhDigicel4G289.065 ₫ 1GB, 7 ngày473.877 ₫ mỗi ngày
St. BarthélemyOrange5G150.061 ₫ 1GB, 7 ngày155.063 ₫ mỗi ngày
St. Kitts và NevisFLOW4G289.065 ₫ 1GB, 7 ngày473.877 ₫ mỗi ngày
St. LuciaFLOW4G289.065 ₫ 1GB, 7 ngày473.877 ₫ mỗi ngày
St. MartinOrange5G30.012 ₫ 1GB, 7 ngày62.131 ₫ mỗi ngày
St. Vincent và GrenadinesFLOW4G355.408 ₫ 1GB, 7 ngày552.330 ₫ mỗi ngày
Trinidad và TobagoDigicel4G226.934 ₫ 1GB, 7 ngày454.132 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Nam Mỹ

12 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Nam Mỹ phủ sóng 9 nước trong số đó, từ 270.110 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
ArgentinaMovistar, Personal5G118.206 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
BoliviaTigo4G234.043 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
BrazilClaro, TIM, Vivo5G60.814 ₫ 1GB, 7 ngày138.741 ₫ mỗi ngày
ChileWOM5G118.206 ₫ 1GB, 7 ngày152.167 ₫ mỗi ngày
ColombiaClaro4G88.984 ₫ 1GB, 7 ngày225.355 ₫ mỗi ngày
EcuadorClaro4G121.628 ₫ 1GB, 7 ngày186.918 ₫ mỗi ngày
Guiana thuộc PhápOrange5G41.333 ₫ 1GB, 7 ngày65.553 ₫ mỗi ngày
GuyanaDigicel4G232.200 ₫ 1GB, 7 ngày454.922 ₫ mỗi ngày
ParaguayClaro4G144.532 ₫ 1GB, 7 ngày379.101 ₫ mỗi ngày
PeruClaro4G98.988 ₫ 1GB, 7 ngày210.349 ₫ mỗi ngày
SurinameDigicel4G196.659 ₫ 1GB, 7 ngày306.177 ₫ mỗi ngày
UruguayMovistar, Claro5G184.022 ₫ 1GB, 7 ngày206.663 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Trung Đông

11 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Trung Đông phủ sóng 10 nước trong số đó, từ 331.714 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
Ả Rập Xê-útSTC5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày158.485 ₫ mỗi ngày
ArmeniaVivacell5G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
AzerbaijanBakcell, Azercell5G117.153 ₫ 1GB, 7 ngày156.116 ₫ mỗi ngày
BahrainSTC5G86.351 ₫ 1GB, 7 ngày199.028 ₫ mỗi ngày
IraqAsia Cell4G108.992 ₫ 1GB, 7 ngày203.767 ₫ mỗi ngày
IsraelHot Mobile, Cellcom, Pelephone5G78.716 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
JordanZain4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày180.073 ₫ mỗi ngày
OmanOmantel5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày197.185 ₫ mỗi ngày
Qatarooredoo5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày165.067 ₫ mỗi ngày
Thổ Nhĩ KỳVodafone5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
UAEDu5G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày151.641 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Bắc và Trung Mỹ

10 quốc gia có gói riêng

Đi vài nước trong số này? Gói Bắc Mỹ phủ sóng 3 nước trong số đó, từ 124.524 ₫ cho 1GB, 7 ngày.

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
BelizeDigiCell4G410.957 ₫ 1GB, 7 ngày638.944 ₫ mỗi ngày
CanadaRogers Wireless5G112.941 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Costa RicaClaro4G184.022 ₫ 1GB, 7 ngày199.028 ₫ mỗi ngày
El SalvadorClaro4G131.369 ₫ 1GB, 7 ngàyChỉ có dữ liệu cố định
GuatemalaClaro, movistar5G131.369 ₫ 1GB, 7 ngày236.675 ₫ mỗi ngày
Hoa KỳVerizon, AT&T5G75.557 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
HondurasClaro4G105.043 ₫ 1GB, 7 ngày157.696 ₫ mỗi ngày
MexicoTelcel, AT&T5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày88.720 ₫ mỗi ngày
NicaraguaClaro4G83.982 ₫ 1GB, 7 ngày165.067 ₫ mỗi ngày
Panamamovistar4G168.226 ₫ 1GB, 7 ngày299.069 ₫ mỗi ngày

Quốc gia tại Châu Đại Dương

6 quốc gia có gói riêng

Quốc giaMạng đối tácTốc độ cao nhấtDữ liệu cố định từKhông giới hạn từ
FijiVodafone4G170.859 ₫ 1GB, 7 ngày210.349 ₫ mỗi ngày
GuamGTA Wireless4G210.349 ₫ 1GB, 7 ngày373.573 ₫ mỗi ngày
New ZealandOne NZ5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày91.879 ₫ mỗi ngày
Polynesia thuộc PhápVini5G611.564 ₫ 1GB, 7 ngày1.087.021 ₫ mỗi ngày
SamoaDigicel4G623.938 ₫ 3GB, 30 ngày394.634 ₫ mỗi ngày
ÚcOptus5G91.879 ₫ 1GB, 7 ngày92.406 ₫ mỗi ngày

Mỗi dòng nêu tên các mạng đối tác trong gói eSIM của quốc gia đó và loại mạng mới nhất mà gói liệt kê: 5G, 4G hoặc 3G. Giá hiển thị gói cố định nhỏ nhất và, nếu có bán, giá một ngày không giới hạn.

Gói không giới hạn: áp dụng điều khoản sử dụng hợp lý.

Giá tính bằng đồng Việt Nam, theo dữ liệu gói cước của HelloRoam cập nhật ngày .

eSIM theo quốc gia bao gồm những gì

Một quốc gia duy nhất
eSIM dữ liệu theo quốc gia chỉ hoạt động trong một nước và không có dữ liệu ở nước khác.
Mạng của quốc gia đó
Điện thoại của bạn kết nối với một mạng đối tác tại đó, ví dụ NTT docomo ở Nhật Bản hoặc Verizon ở Hoa Kỳ.
5G ở những nơi gói có hỗ trợ
Nhãn trên mỗi dòng ghi 5G, 4G hoặc 3G, là thế hệ mạng cao nhất mà gói eSIM của quốc gia đó hỗ trợ. Nhãn 5G xuất hiện ở 104 quốc gia.
Hành trình qua biên giới
Sắp qua một quốc gia khác? eSIM khu vực phủ sóng nhiều quốc gia chỉ với một mã QR.

Mạng địa phương và 5G

Quay lại danh sách quốc gia

Chưa thấy câu trả lời ở đây? Gửi email đến help@helloroam.com.

Vì sao một số quốc gia có nhiều hơn một mạng?

Một quốc gia có nhiều hơn một mạng khi gói HelloRoam tại đó hoạt động với nhiều mạng đối tác cùng lúc. Điện thoại của bạn chỉ dùng một mạng tại một thời điểm. Nếu mạng đó mất sóng, e SIM có thể chuyển sang mạng khác trong danh sách. Tên mạng lấy từ cùng nguồn dữ liệu nhà mạng như trang eSIM riêng của quốc gia đó.

Có bao nhiêu quốc gia hỗ trợ 5G trên eSIM theo quốc gia của HelloRoam?

104 trong số 185+ quốc gia có mạng đối tác 5G trên gói e-sim theo quốc gia của HelloRoam. Nhãn 5G nghĩa là ít nhất một mạng trên dòng đó có 5G, không phải toàn bộ mạng. Các quốc gia còn lại chạy trên 4G hoặc 3G. Điện thoại của bạn cũng cần hỗ trợ 5G để sử dụng được tính năng này.